Thông tin Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam ở Hà Nội 2017 - 2020


Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...



Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam

Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam có địa chỉ tại Số nhà Số 50, đường Cao Lỗ, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107968604 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hà Nội

Ngành nghề kinh doanh chính của Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Đây là bài viết chia sẻ thông tin về: Địa chỉ, mã số thuế, Số điện thoại, email liên hệ, ngày thành lập, mã số thuế,... của Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam. Chính vì thế nghiêm cấm hành vi nói xấu, đánh giá, review là địa chỉ, thông tin công ty ma, doanh nghiệp ma, công ty lừa đảo, doanh nghiệp không uy tín hoặc bình luận, đánh giá, nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật, bất hợp pháp. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty, doanh nghiệp trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !

Thông Tin Chi Tiết Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam

Mã số ĐTNT

0107968604

Ngày cấp 18-08-2017 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Kktech Việt Nam

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

Số 50, đường Cao Lỗ, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 50, đường Cao Lỗ, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 0107968604 / 18-08-2017 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 18-08-2017 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 18-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ 18-08-2017 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Chử Thị Hường

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
2 Xây dựng công trình đường sắt 42101
3 Xây dựng công trình đường bộ 42102
4 Xây dựng công trình công ích 42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
6 Phá dỡ 43110
7 Chuẩn bị mặt bằng 43120
8 Lắp đặt hệ thống điện 43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
16 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
17 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
23 Bán mô tô, xe máy 4541
24 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
25 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
26 Đại lý mô tô, xe máy 45413
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
29 Đại lý 46101
30 Môi giới 46102
31 Đấu giá 46103
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
33 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
34 Bán buôn hoa và cây 46202
35 Bán buôn động vật sống 46203
36 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
38 Bán buôn gạo 46310
39 Bán buôn thực phẩm 4632
40 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
41 Bán buôn thủy sản 46322
42 Bán buôn rau, quả 46323
43 Bán buôn cà phê 46324
44 Bán buôn chè 46325
45 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
46 Bán buôn thực phẩm khác 46329
47 Bán buôn đồ uống 4633
48 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
49 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
50 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
51 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
52 Bán buôn vải 46411
53 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
54 Bán buôn hàng may mặc 46413
55 Bán buôn giày dép 46414
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
57 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
58 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
59 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
60 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
61 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
62 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
63 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
64 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
65 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
66 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
67 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
71 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
74 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
76 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
77 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
78 Bán buôn dầu thô 46612
79 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
80 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
81 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
82 Bán buôn quặng kim loại 46621
83 Bán buôn sắt, thép 46622
84 Bán buôn kim loại khác 46623
85 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
86 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
87 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
88 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
89 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
90 Bán buôn cao su 46694
91 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
92 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
93 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
94 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
95 Bán buôn tổng hợp 46900
96 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
97 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
98 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
99 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
100 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
101 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
102 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
103 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
104 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
105 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
106 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
107 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
108 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
109 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
110 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
111 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
112 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
113 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
116 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
117 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
118 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
120 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
121 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
122 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
123 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
124 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
125 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
126 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
127 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
128 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
129 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
130 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
131 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
132 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
133 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
134 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
135 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
136 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
137 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
138 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
139 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
140 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
141 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
142 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
143 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
144 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
145 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
146 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
147 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
148 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
149 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
150 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
151 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
152 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
153 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
154 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
155 Vận tải đường ống 49400
156 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
157 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
158 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
159 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
160 Dịch vụ ăn uống khác 56290
161 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
162 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
163 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
164 Hoạt động thú y 75000
165 Cho thuê xe có động cơ 7710
166 Cho thuê ôtô 77101
167 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
168 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
169 Cho thuê băng, đĩa video 77220
170 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
171 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
172 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
173 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
174 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
175 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
176 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
177 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
178 Cung ứng lao động tạm thời 78200

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phòng Cháy Chữa Cháy Việt Nhật

Mã số thuế: 0108075353

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 28-11-2017

Địa chỉ: Số 237, Quốc lộ 3, tổ 3, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Dịch Vụ Tài Sản Mp 889 Hà Nội

Mã số thuế: 0108074092

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 27-11-2017

Địa chỉ: số 39, tổ 14, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Luci Việt Nam

Mã số thuế: 0108051916

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 08-11-2017

Địa chỉ: Số nhà 30, tổ 26, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Mỏ Hà Nội

Mã số thuế: 0108051923

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 08-11-2017

Địa chỉ: Số 01, tổ 20, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Naratech Việt Nam

Mã số thuế: 0108050302

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 07-11-2017

Địa chỉ: Tổ 1, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Vận Tải Dương Gia

Mã số thuế: 0108047740

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 06-11-2017

Địa chỉ: Số 32, tổ 62, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Hùng Tính

Mã số thuế: 0108047733

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 06-11-2017

Địa chỉ: Số 40, tổ 6, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng Archi Việt

Mã số thuế: 0108047726

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 06-11-2017

Địa chỉ: Số 139, tổ 23, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Power Tech

Mã số thuế: 0108046095

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 03-11-2017

Địa chỉ: Tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Tm - Xây Lắp & Tbvp Tuấn Linh

Mã số thuế: 0108044637

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 02-11-2017

Địa chỉ: Số 55, Tổ 24, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Bảo Chi

Mã số thuế: 0108038859

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 30-10-2017

Địa chỉ: Số nhà 09, ngõ 3C, tổ 19, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Green Royal Việt Nam

Mã số thuế: 0108038908

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 30-10-2017

Địa chỉ: Số nhà 388, đường ga Đông Anh, tổ 11, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty TNHH Tm & Dịch Vụ 103

Mã số thuế: 0108035470

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 25-10-2017

Địa chỉ: Số 103 tổ 16, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dịch Vụ Phạm Nguyễn

Mã số thuế: 0108032039

Tỉnh/Thành phố: Hà Nội

Ngày thành lập: 23-10-2017

Địa chỉ: Số 10, tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội


Đơn Vị Liên Kết



Địa chỉ chuyên bán sỉ các loại gen nịt bụng nhập khẩu


Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu


Xưởng Chuyên Sản Xuất, Phân Phối Đồ Nội Thất Giá Sỉ Uy Tín, Chất Lượng Cao