MST 5300779837 - Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai ở Lào Cai 2020 - 2021


Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...

5300779837 - Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai

Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai có địa chỉ tại Số nhà Thôn An, Xã Làng Giàng, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai. Mã số thuế 5300779837 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Lào Cai

Ngành nghề kinh doanh chính của Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai – MST: 5300779837 Đây là bài viết chia sẻ thông tin về: Địa chỉ, mã số thuế, Số điện thoại, email liên hệ, ngày thành lập, SDT,... của Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai. Chính vì thế nghiêm cấm hành vi nói xấu, đánh giá, review là địa chỉ, thông tin công ty ma, doanh nghiệp ma, công ty lừa đảo, doanh nghiệp không uy tín hoặc bình luận, đánh giá, nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật, bất hợp pháp. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty, doanh nghiệp trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !
website Diachidoanhnghiep.org giúp bạn tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế. Hiện tại có thể doanh nghiệp Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai có thay đổi các thông tin, nếu trang chúng tôi chưa cập nhật kịp xin mời bạn có thể truy cập web site tra cứu từ Tổng Cục Thuế: tracuunnt.gdt.gov.vn

Thông Tin Chi Tiết Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai

Mã số ĐTNT

5300779837

Ngày cấp 20-04-2020 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Lào Cai Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

Thôn An, Xã Làng Giàng, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế Lào Cai Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn An, Xã Làng Giàng, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 5300779837 / 20-04-2020 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 20-04-2020 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 20-04-2020
Ngày bắt đầu HĐ 20-04-2020 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Hà Ngọc Lập

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng rau các loại 01181
10 Trồng đậu các loại 01182
11 Trồng hoa, cây cảnh 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
21 Trồng cây điều 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 01240
23 Trồng cây cao su 01250
24 Trồng cây cà phê 01260
25 Trồng cây chè 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 01281
28 Trồng cây dược liệu 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 01440
34 Chăn nuôi lợn 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
37 Chăn nuôi gà 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
40 Chăn nuôi khác 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
48 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
52 Khai thác gỗ 02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
56 Khai thác thuỷ sản biển 03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
64 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
65 Khai thác và thu gom than cứng 05100
66 Khai thác và thu gom than non 05200
67 Khai thác dầu thô 06100
68 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
69 Khai thác quặng sắt 07100
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
71 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
72 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
73 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
74 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
75 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
76 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
77 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
78 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
79 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
80 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
81 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
82 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
83 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
84 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
85 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
86 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
87 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
88 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
89 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
90 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
91 Bán buôn hoa và cây 46202
92 Bán buôn động vật sống 46203
93 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
94 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
95 Bán buôn gạo 46310
96 Bán buôn thực phẩm 4632
97 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
98 Bán buôn thủy sản 46322
99 Bán buôn rau, quả 46323
100 Bán buôn cà phê 46324
101 Bán buôn chè 46325
102 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
103 Bán buôn thực phẩm khác 46329
104 Bán buôn đồ uống 4633
105 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
106 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
107 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
108 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
109 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
110 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
111 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
112 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
113 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
114 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
115 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
116 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
117 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
118 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
119 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
120 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
121 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
122 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
123 Bán buôn xi măng 46632
124 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
125 Bán buôn kính xây dựng 46634
126 Bán buôn sơn, vécni 46635
127 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
128 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
129 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
130 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
131 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
132 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
133 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
134 Bán buôn cao su 46694
135 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
136 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
137 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
138 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
139 Bán buôn tổng hợp 46900
140 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
141 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
142 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
143 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
144 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
145 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
146 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
147 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
148 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
149 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
150 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
151 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
152 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
153 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
154 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
155 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
156 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
157 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
158 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
159 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
160 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
161 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
162 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
163 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
164 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
165 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
166 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
167 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
168 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
169 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
170 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
171 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
172 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
173 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
174 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
175 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
176 Hoạt động kiến trúc 71101
177 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
178 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
179 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
180 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
181 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
182 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
183 Quảng cáo 73100
184 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
185 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
186 Hoạt động nhiếp ảnh 74200

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Liên đoàn lao động huyện Bắc Hà

Mã số thuế: 5300604650

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 02-07-2012

Địa chỉ: Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Phòng Lao động thương binh xã hội huyện Bắc Hà

Mã số thuế: 5300602364

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 22-06-2012

Địa chỉ: Nậm sắt 2 - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Viện kiểm sát nhân dân huyện Bắc Hà

Mã số thuế: 5300595886

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 28-05-2012

Địa chỉ: Thôn Nậm Sắt 2 - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty TNHH Mtv Dịch Vụ Du Lịch Và Thương Mại Ngân Nga New

Mã số thuế: 5300591352

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 15-05-2012

Địa chỉ: Số 117, đường Ngọc Uyển - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Phòng Y tế Bắc Hà

Mã số thuế: 5300582541

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 05-04-2012

Địa chỉ: Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Tuấn Cảnh

Mã số thuế: 5300576749

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 28-03-2012

Địa chỉ: Nhà riêng ông Phong, Thôn Nậm Sắt 1 - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển 568

Mã số thuế: 5300559380

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 03-01-2012

Địa chỉ: Số nhà 014, đường Na Hối - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Bắc Hà

Mã số thuế: 5300526956

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 20-06-2011

Địa chỉ: Khu chợ văn hóa thị trấn - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Hợp tác xã du lịch Bắc Hà

Mã số thuế: 5300525286

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 07-06-2011

Địa chỉ: Nậm Cáy 1 - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty TNHH MTV Thương Mại Lương Nguyên Lào Cai

Mã số thuế: 5300522775

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 23-05-2011

Địa chỉ: SN 328, đường Ngọc Uyển - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Quang Huy

Mã số thuế: 5300500605

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 25-03-2011

Địa chỉ: Số nhà 092, đường Nậm Sắt - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Đăng Lào Cai

Mã số thuế: 5300460550

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 21-09-2010

Địa chỉ: Số nhà 088, đường Ngọc Uyển, thôn Bắc Hà 2 - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Duy Toàn Bắc Hà

Mã số thuế: 5300460198

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 20-09-2010

Địa chỉ: Số nhà 001, đường 20 tháng 9, thôn Na Quang 4 - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Bắc Hà.

Mã số thuế: 5300451919

Tỉnh/Thành phố: Lào Cai

Ngày thành lập: 17-08-2010

Địa chỉ: Nhà bà Tuyết, thôn Na Quang 2 - Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Lào Cai


Đơn Vị Liên Kết



Địa chỉ chuyên bán sỉ các loại gen nịt bụng nhập khẩu


Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu

Góc Cảnh Báo:

Hiện tại trên cả nước xuất hiện quá nhiều các công ty đa cấp hoạt động không được sự cấp phép của nhà nước. Các công ty này hoạt động dưới hình thức đa cấp, lừa đảo,… bằng cách thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo, livestream,…. Để dụ dỗ, lôi kéo các khách hàng cả tin về giá cả sản phẩm giảm giá, thu nhập với lãi khủng.

Rất mong tất cả mọi người nên sáng suốt trước khi quyết định mọi vấn đề.

Các Công Ty Nằm Trên Địa Bàn Xã Làng Giàng, Huyện Văn Bàn (Bấm Chữ Màu Xanh) Với Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai. Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai Tuyển Dụng Ở Các Vị Trí Nào? Liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Mtv Quang Vinh Lào Cai theo thông tin ở bảng bên để được tư vấn.