MST 5500617304 - Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar ở Sơn La 2020 - 2021


Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...

5500617304 - Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar

Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar có địa chỉ tại Số nhà Số nhà 18, Bản Mạt, Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La. Mã số thuế 5500617304 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Sơn La

Ngành nghề kinh doanh chính của Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar: Bảo mật thông tin

Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar – MST: 5500617304 Đây là bài viết chia sẻ thông tin về: Địa chỉ, mã số thuế, Số điện thoại, email liên hệ, ngày thành lập, SDT,... của Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar. Chính vì thế nghiêm cấm hành vi nói xấu, đánh giá, review là địa chỉ, thông tin công ty ma, doanh nghiệp ma, công ty lừa đảo, doanh nghiệp không uy tín hoặc bình luận, đánh giá, nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật, bất hợp pháp. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty, doanh nghiệp trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !
website Diachidoanhnghiep.org giúp bạn tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế. Hiện tại có thể doanh nghiệp Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar có thay đổi các thông tin, nếu trang chúng tôi chưa cập nhật kịp xin mời bạn có thể truy cập web site tra cứu từ Tổng Cục Thuế: tracuunnt.gdt.gov.vn

Thông Tin Chi Tiết Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar

Mã số ĐTNT

5500617304

Ngày cấp 31-07-2020 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Sơn La Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 18, Bản Mạt, Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế Sơn La Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số nhà 18, Bản Mạt, Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 5500617304 / 31-07-2020 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 31-07-2020 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 31-07-2020
Ngày bắt đầu HĐ 31-07-2020 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Xuyên

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Bảo mật thông tin Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây ăn quả 0121
2 Trồng nho 01211
3 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
4 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
5 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
6 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
7 Trồng cây ăn quả khác 01219
8 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
9 Trồng cây điều 01230
10 Trồng cây hồ tiêu 01240
11 Trồng cây cao su 01250
12 Trồng cây cà phê 01260
13 Trồng cây chè 01270
14 Chăn nuôi gia cầm 0146
15 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
16 Chăn nuôi gà 01462
17 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
18 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
19 Chăn nuôi khác 01490
20 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
21 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
22 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
23 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
24 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
25 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
26 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
27 Khai thác quặng bôxít 07221
28 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
29 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
30 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
31 Khai thác đá 08101
32 Khai thác cát, sỏi 08102
33 Khai thác đất sét 08103
34 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
35 Khai thác và thu gom than bùn 08920
36 Khai thác muối 08930
37 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
40 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
41 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
42 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
43 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
44 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
45 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
46 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
47 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
49 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
50 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
51 Sản xuất nhạc cụ 32200
52 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
53 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
54 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
55 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
56 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
57 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
58 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
59 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
60 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
61 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
62 Bán buôn hoa và cây 46202
63 Bán buôn động vật sống 46203
64 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
65 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
66 Bán buôn gạo 46310
67 Bán buôn thực phẩm 4632
68 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
69 Bán buôn thủy sản 46322
70 Bán buôn rau, quả 46323
71 Bán buôn cà phê 46324
72 Bán buôn chè 46325
73 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
74 Bán buôn thực phẩm khác 46329
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
77 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
80 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
82 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
83 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
84 Bán buôn dầu thô 46612
85 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
86 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
87 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
88 Bán buôn quặng kim loại 46621
89 Bán buôn sắt, thép 46622
90 Bán buôn kim loại khác 46623
91 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
92 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
93 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
94 Bán buôn xi măng 46632
95 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
96 Bán buôn kính xây dựng 46634
97 Bán buôn sơn, vécni 46635
98 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
99 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
100 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
101 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
102 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
103 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
104 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
105 Bán buôn cao su 46694
106 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
107 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
108 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
109 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
110 Bán buôn tổng hợp 46900
111 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
112 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
113 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
114 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
115 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
116 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
117 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
118 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
119 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
120 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
121 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
122 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
123 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
124 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
125 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
126 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
127 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
128 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
129 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
130 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
131 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
132 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
133 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
134 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
135 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
136 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
137 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
138 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
139 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
140 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
141 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
142 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
143 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
144 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
145 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
146 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
147 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
148 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
149 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
150 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
151 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
152 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
153 Bốc xếp hàng hóa 5224
154 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
155 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
156 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
157 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
158 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
159 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
160 Khách sạn 55101
161 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
162 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
163 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
164 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
165 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
166 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
167 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
168 Dịch vụ ăn uống khác 56290
169 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
170 Hoạt động kiến trúc 71101
171 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
172 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
173 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
174 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
175 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
176 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
177 Quảng cáo 73100
178 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
179 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
180 Hoạt động nhiếp ảnh 74200

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Công Ty TNHH Mtv Dược Thiết Bị Y Tế Sơn La

Mã số thuế: 5500552784

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 22-06-2017

Địa chỉ: Tiểu khu 1, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Công Ty TNHH Mtv 99 Bắc Yên

Mã số thuế: 5500552350

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 12-06-2017

Địa chỉ: Tiểu khu 3, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Trung Sơn Phù Yên

Mã số thuế: 5500548805

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 14-03-2017

Địa chỉ: Tiểu khu 1, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Hưng Tây Bắc

Mã số thuế: 5500548724

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 10-03-2017

Địa chỉ: Số nhà 319, Tiểu khu 3, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Công Ty TNHH Mtv Phúc Lợi Tây Bắc

Mã số thuế: 5500547784

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 14-02-2017

Địa chỉ: Tiểu khu Văn Ban, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Công Ty TNHH Mtv Xây Dựng Thái Sơn Tây Bắc

Mã số thuế: 5500546999

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 16-01-2017

Địa chỉ: Bản Phiêng Ban II, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Công Ty TNHH Mtv Minh Trí Sơn La

Mã số thuế: 5500546766

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 10-01-2017

Địa chỉ: Tiểu khu 4, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Công Ty TNHH Nhàn Phát Tây Bắc

Mã số thuế: 5500546653

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 06-01-2017

Địa chỉ: Tiểu khu Phiêng Ban, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Công Ty TNHH Mtv Viễn Thông Trịnh Sơn

Mã số thuế: 5500545829

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 20-12-2016

Địa chỉ: Tiểu khu 3, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


Công Ty TNHH Công Ty TNHH An Lộc Bắc Yên

Mã số thuế: 5500544208

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 16-11-2016

Địa chỉ: Tiểu khu 4 - Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên - Sơn La


Chi Nhánh Công Ty TNHH Mtv Quản Lý, Khai Thác Công Trình Thủy Lợi Sơn La Tại Bắc Yên

Mã số thuế: 5500540813-009

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 03-11-2016

Địa chỉ: Tiểu khu 2 - Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên - Sơn La


Công Ty TNHH Đặng Gia Tây Bắc

Mã số thuế: 5500543067

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 12-10-2016

Địa chỉ: Bản Phiêng Ban 3 - Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên - Sơn La


Công Ty TNHH An Phát Bắc Yên

Mã số thuế: 5500542105

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 21-09-2016

Địa chỉ: Tiểu khu 2, Thị Trấn Bắc Yên, Huyện Bắc Yên, Tỉnh Sơn La


DOANH NGHIệP Tư NHâN XâY DựNG VượNG HùNG

Mã số thuế: 5500540845

Tỉnh/Thành phố: Sơn La

Ngày thành lập: 02-08-2016

Địa chỉ: Tiểu khu 2 - Thị trấn Bắc Yên - Huyện Bắc Yên - Sơn La

  • Bảo mật thông tin

Đơn Vị Liên Kết



Địa chỉ chuyên bán sỉ các loại gen nịt bụng nhập khẩu


Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu

Góc Cảnh Báo:

Hiện tại trên cả nước xuất hiện quá nhiều các công ty đa cấp hoạt động không được sự cấp phép của nhà nước. Các công ty này hoạt động dưới hình thức đa cấp, lừa đảo,… bằng cách thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo, livestream,…. Để dụ dỗ, lôi kéo các khách hàng cả tin về giá cả sản phẩm giảm giá, thu nhập với lãi khủng.

Rất mong tất cả mọi người nên sáng suốt trước khi quyết định mọi vấn đề.

Các Công Ty Nằm Trên Địa Bàn Xã Chiềng Mung, Huyện Mai Sơn (Bấm Chữ Màu Xanh) Với Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar. Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar Tuyển Dụng Ở Các Vị Trí Nào? Liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Mtv Ngọc Anh Solar theo thông tin ở bảng bên để được tư vấn.