MST 0202044338 - Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại ở Hải Phòng 2020 - 2021


Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...

0202044338 - Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại

Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại có địa chỉ tại Số nhà Thôn 6 (tại nhà ông Hà Văn Hạnh), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng. Mã số thuế 0202044338 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Hải Phòng

Ngành nghề kinh doanh chính của Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại: Khai thác quặng sắt

Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại – MST: 0202044338 Đây là bài viết chia sẻ thông tin về: Địa chỉ, mã số thuế, Số điện thoại, email liên hệ, ngày thành lập, SDT,... của Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại. Chính vì thế nghiêm cấm hành vi nói xấu, đánh giá, review là địa chỉ, thông tin công ty ma, doanh nghiệp ma, công ty lừa đảo, doanh nghiệp không uy tín hoặc bình luận, đánh giá, nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật, bất hợp pháp. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty, doanh nghiệp trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !
website Diachidoanhnghiep.org giúp bạn tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế. Hiện tại có thể doanh nghiệp Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại có thay đổi các thông tin, nếu trang chúng tôi chưa cập nhật kịp xin mời bạn có thể truy cập web site tra cứu từ Tổng Cục Thuế: tracuunnt.gdt.gov.vn

Thông Tin Chi Tiết Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại

Mã số ĐTNT

0202044338

Ngày cấp 26-08-2020 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại

Tên giao dịch

Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hải Phòng Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

Thôn 6 (tại nhà ông Hà Văn Hạnh), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế Hải Phòng Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn 6 (tại nhà ông Hà Văn Hạnh), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 0202044338 / 26-08-2020 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 26-08-2020 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 26-08-2020
Ngày bắt đầu HĐ 26-08-2020 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Hà Trọng Hiếu

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Khai thác quặng sắt Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
2 Khai thác quặng bôxít 07221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
6 Khai thác đá 08101
7 Khai thác cát, sỏi 08102
8 Khai thác đất sét 08103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
10 Khai thác và thu gom than bùn 08920
11 Khai thác muối 08930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
15 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
16 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
17 Bảo quản gỗ 16102
18 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
19 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
20 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
21 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
22 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
23 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
24 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
25 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
26 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
27 Sản xuất mực in 20222
28 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
29 Sản xuất mỹ phẩm 20231
30 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
31 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
32 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
33 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
34 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
35 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
36 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
37 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
38 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
39 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
40 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
41 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
42 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
43 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
44 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
45 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
46 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
47 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
48 Sản xuất đồng hồ 26520
49 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
50 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
51 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
52 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
53 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
54 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
55 Sản xuất pin và ắc quy 27200
56 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
57 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
58 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
59 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
60 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
61 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
62 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
63 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
64 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
65 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
66 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
67 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
68 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
69 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
70 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
71 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
72 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
73 Sản xuất máy luyện kim 28230
74 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
75 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
76 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
77 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
78 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
79 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
80 Sản xuất xe có động cơ 29100
81 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
82 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
83 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
84 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
85 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
86 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
87 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
88 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
89 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
90 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
91 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
92 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
93 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
94 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
95 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
96 Sản xuất nhạc cụ 32200
97 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
98 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
99 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
100 Thoát nước 37001
101 Xử lý nước thải 37002
102 Thu gom rác thải không độc hại 38110
103 Thu gom rác thải độc hại 3812
104 Thu gom rác thải y tế 38121
105 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
106 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
107 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
108 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
109 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
110 Tái chế phế liệu 3830
111 Tái chế phế liệu kim loại 38301
112 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
113 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
114 Xây dựng nhà các loại 41000
115 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
116 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
117 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
118 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
119 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
120 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
121 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
122 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
123 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
124 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
125 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
126 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
127 Đại lý xe có động cơ khác 45139
128 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
129 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
130 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
131 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
132 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
133 Bán mô tô, xe máy 4541
134 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
135 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
136 Đại lý mô tô, xe máy 45413
137 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
138 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
139 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
140 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
141 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
142 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
143 Đại lý 46101
144 Môi giới 46102
145 Đấu giá 46103
146 Bán buôn thực phẩm 4632
147 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
148 Bán buôn thủy sản 46322
149 Bán buôn rau, quả 46323
150 Bán buôn cà phê 46324
151 Bán buôn chè 46325
152 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
153 Bán buôn thực phẩm khác 46329
154 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
155 Bán buôn vải 46411
156 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
157 Bán buôn hàng may mặc 46413
158 Bán buôn giày dép 46414
159 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
160 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
161 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
162 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
163 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
164 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
165 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
166 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
167 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
168 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
169 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
170 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
171 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
172 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
173 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
174 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
175 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
176 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
177 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
178 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
179 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
180 Bán buôn quặng kim loại 46621
181 Bán buôn sắt, thép 46622
182 Bán buôn kim loại khác 46623
183 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
184 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
185 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
186 Bán buôn xi măng 46632
187 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
188 Bán buôn kính xây dựng 46634
189 Bán buôn sơn, vécni 46635
190 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
191 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
192 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
193 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
194 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
195 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
196 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
197 Bán buôn cao su 46694
198 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
199 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
200 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
201 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
202 Bán buôn tổng hợp 46900
203 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
204 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
205 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
206 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
207 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
208 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
209 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
210 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
211 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
212 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
213 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
214 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
215 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
216 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
217 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
218 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
219 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
220 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
221 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
222 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
223 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
224 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
225 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
226 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
227 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
228 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
229 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
230 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
231 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
232 Vận tải đường ống 49400
233 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
234 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
235 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
236 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
237 Bốc xếp hàng hóa 5224
238 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
239 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
240 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
241 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
242 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
243 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
244 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
245 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
246 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
247 Bưu chính 53100
248 Chuyển phát 53200
249 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
250 Khách sạn 55101
251 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
252 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
253 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
254 Cơ sở lưu trú khác 5590
255 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
256 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
257 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
258 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
259 Hoạt động kiến trúc 71101
260 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
261 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
262 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
263 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
264 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
265 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
266 Quảng cáo 73100
267 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
268 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
269 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
270 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
271 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
272 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
273 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
274 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
275 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
276 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
277 Cung ứng lao động tạm thời 78200

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Công Ty TNHH Trans Pacifics World

Mã số thuế: 0201812410

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 10-10-2017

Địa chỉ: Số 2/23/281 Phương Lưu 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Mạnh Thái

Mã số thuế: 0201811946

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 09-10-2017

Địa chỉ: Phòng 222, tầng 2, số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Vận Tải Xây Dựng Hoàng Đức Minh

Mã số thuế: 0201811181

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 03-10-2017

Địa chỉ: Số 7A/125 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Tstt

Mã số thuế: 0201811103

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 02-10-2017

Địa chỉ: Số 759 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tmdv Vận Tải Nam Hải

Mã số thuế: 0801177418-001

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 26-09-2017

Địa chỉ: Lô 92, Ngõ 52 Chùa Vẽ, Thượng Đoạn 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Đầu Tư Vận Tải An Đại Phát

Mã số thuế: 0201808929

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 21-09-2017

Địa chỉ: Số 1A/47 Phương Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Hải Sản Hoàng Phương

Mã số thuế: 0201807403

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 14-09-2017

Địa chỉ: Số nhà 14, ngõ 76, đường Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Công Trình (quốc Tế) Lỗi Lợi Chu Hải - Việt Nam

Mã số thuế: 0201807481

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 14-09-2017

Địa chỉ: Tổ Phương Lưu 6 (tại nhà bà Lê Thị Thanh Hải), Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình Thủy Bạch Đằng

Mã số thuế: 0201807058

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 11-09-2017

Địa chỉ: Số 62 Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Indochina Sails Hải Phòng

Mã số thuế: 0201806689

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 07-09-2017

Địa chỉ: Số 170 Phương Lưu 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Nam Hải Phong

Mã số thuế: 0201806343

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 05-09-2017

Địa chỉ: Số 16/2 Đoạn Xá, Đoạn Xá 10, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty Cổ Phần Dgc

Mã số thuế: 0201805886

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 29-08-2017

Địa chỉ: Số 991 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại & Xây Dựng Minh Huy

Mã số thuế: 0201805815

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 28-08-2017

Địa chỉ: Số 26C/24/48 Phương Lưu 1, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Công Ty TNHH Trường Hưng Long

Mã số thuế: 0201805692

Tỉnh/Thành phố: Hải Phòng

Ngày thành lập: 25-08-2017

Địa chỉ: Số 135 Hoàng Thế Thiện, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng


Đơn Vị Liên Kết



Địa chỉ chuyên bán sỉ các loại gen nịt bụng nhập khẩu


Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu

Góc Cảnh Báo:

Hiện tại trên cả nước xuất hiện quá nhiều các công ty đa cấp hoạt động không được sự cấp phép của nhà nước. Các công ty này hoạt động dưới hình thức đa cấp, lừa đảo,… bằng cách thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo, livestream,…. Để dụ dỗ, lôi kéo các khách hàng cả tin về giá cả sản phẩm giảm giá, thu nhập với lãi khủng.

Rất mong tất cả mọi người nên sáng suốt trước khi quyết định mọi vấn đề.

Các Công Ty Nằm Trên Địa Bàn Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên (Bấm Chữ Màu Xanh) Với Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại. Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại Tuyển Dụng Ở Các Vị Trí Nào? Liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Kim Loại theo thông tin ở bảng bên để được tư vấn.