Thông tin Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa ở Thanh Hoá 2020 - 2020


Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...

Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa

Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa có địa chỉ tại Số nhà 02B Cao Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá. Mã số thuế 2802874824 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Thanh Hoá

Ngành nghề kinh doanh chính của Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa: Lắp đặt hệ thống điện

Đây là bài viết chia sẻ thông tin về: Địa chỉ, mã số thuế, Số điện thoại, email liên hệ, ngày thành lập, mã số thuế,... của Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa. Chính vì thế nghiêm cấm hành vi nói xấu, đánh giá, review là địa chỉ, thông tin công ty ma, doanh nghiệp ma, công ty lừa đảo, doanh nghiệp không uy tín hoặc bình luận, đánh giá, nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật, bất hợp pháp. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty, doanh nghiệp trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !

Thông Tin Chi Tiết Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa

Mã số ĐTNT

2802874824

Ngày cấp 09-09-2020 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh Thanh Hóa

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

02B Cao Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế 02B Cao Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 2802874824 / 09-09-2020 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 09-09-2020 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 09-09-2020
Ngày bắt đầu HĐ 09-09-2020 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Nguyễn Trọng Bình

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 01181
3 Trồng đậu các loại 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 01190
6 Chăn nuôi gia cầm 0146
7 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 01461
8 Chăn nuôi gà 01462
9 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 01463
10 Chăn nuôi gia cầm khác 01469
11 Chăn nuôi khác 01490
12 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
13 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
14 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
15 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
16 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
17 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
18 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
19 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
20 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
21 Sản xuất pin và ắc quy 27200
22 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
23 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
24 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
25 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
26 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
27 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
28 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
29 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
30 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
31 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
32 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
33 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
34 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
35 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
36 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
37 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
38 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
39 Sản xuất máy luyện kim 28230
40 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
41 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
42 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
45 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
46 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
47 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
48 Sản xuất nhạc cụ 32200
49 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
50 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
51 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
52 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
53 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
54 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
55 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
56 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
57 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
58 Sửa chữa thiết bị điện 33140
59 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
60 Sửa chữa thiết bị khác 33190
61 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
62 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
63 Thoát nước 37001
64 Xử lý nước thải 37002
65 Thu gom rác thải không độc hại 38110
66 Tái chế phế liệu 3830
67 Tái chế phế liệu kim loại 38301
68 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
69 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
70 Xây dựng nhà các loại 41000
71 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
72 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
73 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
74 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
75 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
76 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
77 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
78 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
79 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
80 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
81 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
82 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
83 Đại lý xe có động cơ khác 45139
84 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
85 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
86 Đại lý 46101
87 Môi giới 46102
88 Đấu giá 46103
89 Bán buôn thực phẩm 4632
90 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
91 Bán buôn thủy sản 46322
92 Bán buôn rau, quả 46323
93 Bán buôn cà phê 46324
94 Bán buôn chè 46325
95 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
96 Bán buôn thực phẩm khác 46329
97 Bán buôn đồ uống 4633
98 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
99 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
100 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
101 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
102 Bán buôn vải 46411
103 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
104 Bán buôn hàng may mặc 46413
105 Bán buôn giày dép 46414
106 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
107 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
108 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
109 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
110 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
111 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
112 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
113 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
114 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
115 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
116 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
117 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
118 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
119 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
120 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
121 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
122 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
123 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
124 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
125 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
126 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
127 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
128 Bán buôn dầu thô 46612
129 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
130 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
131 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
132 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
133 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
134 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
135 Bán buôn cao su 46694
136 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
137 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
138 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
139 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
140 Bán buôn tổng hợp 46900
141 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
142 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
143 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
144 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
145 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
146 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
147 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
148 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
149 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
150 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
151 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
152 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
153 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
154 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
155 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
156 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
157 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
158 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
159 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
160 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
161 Vận tải đường ống 49400
162 Hoạt động viễn thông khác 6190
163 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
164 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
165 Lập trình máy vi tính 62010
166 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
167 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
168 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
169 Cổng thông tin 63120
170 Hoạt động thông tấn 63210
171 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
172 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
173 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
174 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
175 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
176 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
177 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
178 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
179 Bảo hiểm nhân thọ 65110
180 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
181 Hoạt động kiến trúc 71101
182 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
183 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
184 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
185 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
186 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
187 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
188 Quảng cáo 73100
189 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
190 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
191 Hoạt động nhiếp ảnh 74200

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Cửa hàng xăng dầu số 7 -Công ty CP ĐT XD và TM Lam Phát

Mã số thuế: 2800847039-008

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 24-02-2011

Địa chỉ: Làng Tôm - Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Trạm Ytế Xã Ban Công

Mã số thuế: 2801409133

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 09-07-2009

Địa chỉ: Trạm Ytế Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Uỷ ban nhân dân xã Ban Công

Mã số thuế: 2801406132

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 26-06-2009

Địa chỉ: xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Trường tiểu học Ban Thiết

Mã số thuế: 2801404470

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 23-06-2009

Địa chỉ: Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


TRường Tiểu học xã Ban Công

Mã số thuế: 2801404167

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 23-06-2009

Địa chỉ: Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Trường Mầm non Ban Công

Mã số thuế: 2801350994

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 22-04-2009

Địa chỉ: Thôn ba xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Vàng Bạc Khoa Hạnh

Mã số thuế: 2802484630

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 03-10-2017

Địa chỉ: Số 05, phố 3, Thị Trấn Cành Nàng, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá


Công Ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Tuyến

Mã số thuế: 2802474110

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 18-07-2017

Địa chỉ: Số nhà 129, phố 1, Thị Trấn Cành Nàng, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá


Công Ty TNHH Vàng Bạc Ngọc Anh

Mã số thuế: 2802468702

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 22-06-2017

Địa chỉ: Số nhà 55A, Phố 4, Thị Trấn Cành Nàng, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá


Công Ty TNHH Dũng Cường - Bt

Mã số thuế: 2802452163

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 12-04-2017

Địa chỉ: Phố 1, Thị Trấn Cành Nàng, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá


Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hùng Hiền

Mã số thuế: 2802451963

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 11-04-2017

Địa chỉ: Số nhà 89, phố 3, Thị Trấn Cành Nàng, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá


Công Ty TNHH Tm Và Dv Lâm Hải

Mã số thuế: 2802447893

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 10-03-2017

Địa chỉ: Phố II, Thị Trấn Cành Nàng, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá


Công Ty TNHH Hoa Mobile

Mã số thuế: 2802423363

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 17-10-2016

Địa chỉ: Số 07, phố 3 - Thị trấn Cành Nàng - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


CôNG TY TNHH THIếT Kế Và ĐầU Tư XâY DựNG THANH SơN

Mã số thuế: 2802413950

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 28-07-2016

Địa chỉ: Nhà số 10, đường 2, khu phố 3 - Thị trấn Cành Nàng - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá

  • Bảo mật thông tin

Đơn Vị Liên Kết



Địa chỉ chuyên bán sỉ các loại gen nịt bụng nhập khẩu


Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu


Siêu thị nội thất Living home Việt Nam chuyên bán các sản phẩm nội thất: Kệ tivi, bàn ăn, sofa nhập nhẩu, chính hãng giá rẻ ở TPHCM