MST 0316628094 - Công Ty TNHH Fm Gemini ở TP Hồ Chí Minh 2020 - 2021


Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...

0316628094 - Công Ty TNHH Fm Gemini

Công Ty TNHH Fm Gemini có địa chỉ tại Số nhà Số 72 Nguyễn Khoái, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0316628094 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính của Công Ty TNHH Fm Gemini: Hoạt động tư vấn quản lý

Công Ty TNHH Fm Gemini – MST: 0316628094 Đây là bài viết chia sẻ thông tin về: Địa chỉ, mã số thuế, Số điện thoại, email liên hệ, ngày thành lập, SDT,... của Công Ty TNHH Fm Gemini. Chính vì thế nghiêm cấm hành vi nói xấu, đánh giá, review là địa chỉ, thông tin công ty ma, doanh nghiệp ma, công ty lừa đảo, doanh nghiệp không uy tín hoặc bình luận, đánh giá, nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty TNHH Fm Gemini online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật, bất hợp pháp. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty, doanh nghiệp trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !
website Diachidoanhnghiep.org giúp bạn tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế. Hiện tại có thể doanh nghiệp Công Ty TNHH Fm Gemini có thay đổi các thông tin, nếu trang chúng tôi chưa cập nhật kịp xin mời bạn có thể truy cập web site tra cứu từ Tổng Cục Thuế: tracuunnt.gdt.gov.vn

Thông Tin Chi Tiết Công Ty TNHH Fm Gemini

Mã số ĐTNT

0316628094

Ngày cấp 11-12-2020 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty TNHH Fm Gemini

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Fm Gemini

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

Số 72 Nguyễn Khoái, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 72 Nguyễn Khoái, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 0316628094 / 11-12-2020 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 11-12-2020 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 11-12-2020
Ngày bắt đầu HĐ 11-12-2020 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Hoàng Thị Mai

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Hoạt động tư vấn quản lý Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh của Công Ty TNHH Fm Gemini

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
2 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
4 Sản xuất pin và ắc quy 27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
22 Sản xuất máy luyện kim 28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
26 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
27 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
28 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
29 Sản xuất xe có động cơ 29100
30 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
31 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
32 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
33 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
34 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
35 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
36 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
37 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
38 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
39 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
42 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
43 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
44 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
45 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
46 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
47 Đại lý 46101
48 Môi giới 46102
49 Đấu giá 46103
50 Bán buôn thực phẩm 4632
51 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
52 Bán buôn thủy sản 46322
53 Bán buôn rau, quả 46323
54 Bán buôn cà phê 46324
55 Bán buôn chè 46325
56 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
57 Bán buôn thực phẩm khác 46329
58 Bán buôn đồ uống 4633
59 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
60 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
61 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
62 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
63 Bán buôn vải 46411
64 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
65 Bán buôn hàng may mặc 46413
66 Bán buôn giày dép 46414
67 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
68 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
69 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
70 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
71 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
72 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
73 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
74 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
75 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
76 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
77 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
78 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
82 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
85 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
87 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
88 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
89 Bán buôn dầu thô 46612
90 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
91 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
92 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
93 Bán buôn quặng kim loại 46621
94 Bán buôn sắt, thép 46622
95 Bán buôn kim loại khác 46623
96 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
97 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
98 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
99 Bán buôn xi măng 46632
100 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
101 Bán buôn kính xây dựng 46634
102 Bán buôn sơn, vécni 46635
103 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
104 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
105 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
106 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
107 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
108 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
109 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
110 Bán buôn cao su 46694
111 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
112 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
113 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
114 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
115 Bán buôn tổng hợp 46900
116 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
117 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
118 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
119 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
120 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
121 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
122 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
123 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
124 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
125 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
126 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
127 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
128 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
129 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
130 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
131 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
132 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
133 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
134 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
135 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
136 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
137 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
138 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
139 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
140 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
141 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
142 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
143 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
144 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
145 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
146 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
147 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
148 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
149 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
150 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
151 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
152 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
153 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
154 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
155 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
156 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
157 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
158 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
159 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
160 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
161 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
162 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
163 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
164 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
165 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
166 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
167 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
168 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
169 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
170 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
171 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
172 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
173 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
174 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
175 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
176 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
177 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
178 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
179 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
180 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
181 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
182 Vận tải hành khách đường sắt 49110
183 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
184 Vận tải bằng xe buýt 49200
185 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
186 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
187 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
188 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
189 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
190 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
191 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
192 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
193 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
194 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
195 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
196 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
197 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
198 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
199 Vận tải đường ống 49400
200 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
201 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
202 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
203 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
204 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
205 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
206 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
207 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
208 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
209 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
210 Bốc xếp hàng hóa 5224
211 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
212 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
213 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
214 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
215 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
216 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
217 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
218 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
219 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
220 Bưu chính 53100
221 Chuyển phát 53200
222 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
223 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
224 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
225 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
226 Dịch vụ ăn uống khác 56290
227 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
228 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
229 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
230 Xuất bản sách 58110
231 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
232 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
233 Hoạt động xuất bản khác 58190
234 Xuất bản phần mềm 58200
235 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
236 Hoạt động kiến trúc 71101
237 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
238 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
239 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
240 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
241 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
242 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
243 Quảng cáo 73100
244 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
245 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
246 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
247 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
248 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
249 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
250 Hoạt động thú y 75000
251 Cho thuê xe có động cơ 7710
252 Cho thuê ôtô 77101
253 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
254 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
255 Cho thuê băng, đĩa video 77220
256 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
257 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
258 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
259 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
260 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
261 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
262 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
263 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
264 Cung ứng lao động tạm thời 78200
265 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
266 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
267 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
268 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
269 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
270 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
271 Dịch vụ đóng gói 82920
272 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Chi Nhánh Cty TNHH Hải Khánh Tại TP.Hồ Chí Minh

Mã số thuế: 0200163315-002

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 03-10-2000

Địa chỉ: 7 Nam Quốc Cang Phường PNL #2 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đế Long

Mã số thuế: 0301865399

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 22-12-1999

Địa chỉ: 131 Lý Tự Trọng Phường BT #2 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH An Thịnh

Mã số thuế: 0301831706

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 26-10-1999

Địa chỉ: 37 Tôn Đức Thắng Phường BN Phòng 2009C - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


COLIN H JOHNSTON

Mã số thuế: 0301922223

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 06-03-2000

Địa chỉ: 203 Đồng Khởi Phường 203 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Wells Fargo Bank, National Association - VPĐD Tại TP.Hồ Chí Minh

Mã số thuế: 0304631504

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 25-10-2006

Địa chỉ: Kumho Asiana Plaza #9 Phường 901 39 Lê Duẫn - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Xí Nghiệp Lắp Máy Và Xây Dựng Miền Nam

Mã số thuế: 0100906101-004

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 05-01-2000

Địa chỉ: 22 Lý Tự Trọng Phường BN Lầu 4 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH May An Phạm

Mã số thuế: 0301911278

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 17-02-2000

Địa chỉ: 35-37 Bến Chương Dương Phường NTB #4 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trung Việt

Mã số thuế: 0301169426

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 05-10-1998

Địa chỉ: 65 Lê Lợi Phường BN Sài Gòn Center #4 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


VPĐD Taimen Foods Corporation

Mã số thuế: 0304623084

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 21-10-2006

Địa chỉ: 235 Đồng Khởi #4 Phường 421 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH I.Ction Việt Nam

Mã số thuế: 0305509169

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 03-03-2008

Địa chỉ: 43 Lê Thị Hồng Gấm TN ánh Kim Phường 502 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


DNTN Kinh Doanh Vàng Bảo Trinh

Mã số thuế: 0301782209

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 27-08-1999

Địa chỉ: 178-180 Lê Thánh Tôn Phường BT Quầy 6 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


DNTN Kinh Doanh Vàng Mỹ Tín Thịnh

Mã số thuế: 0301811114

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 29-09-1999

Địa chỉ: 101 Nam Kỳ Khởi Nghĩa Phường BT Quầy 77 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


VPĐD NAMSUNG SHIPPING CO LTD

Mã số thuế: 0310006925

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 05-05-2010

Địa chỉ: 35 Nguyễn Huệ lầu 8 Phường 801B - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Công Ty TNHH Nông Sản Quốc Tế Việt Nhật

Mã số thuế: 0314766148

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 30-11-2017

Địa chỉ: Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

  • Bảo mật thông tin

Đơn Vị Liên Kết



Địa chỉ chuyên bán sỉ các loại gen nịt bụng nhập khẩu


Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu

Góc Cảnh Báo:

Hiện tại trên cả nước xuất hiện quá nhiều các công ty đa cấp hoạt động không được sự cấp phép của nhà nước. Các công ty này hoạt động dưới hình thức đa cấp, lừa đảo,… bằng cách thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo, livestream,…. Để dụ dỗ, lôi kéo các khách hàng cả tin về giá cả sản phẩm giảm giá, thu nhập với lãi khủng.

Rất mong tất cả mọi người nên sáng suốt trước khi quyết định mọi vấn đề.

Các Công Ty Nằm Trên Địa Bàn Phường 2, Quận 4 (Bấm Chữ Màu Xanh) Với Công Ty TNHH Fm Gemini. Công Ty TNHH Fm Gemini Tuyển Dụng Ở Các Vị Trí Nào? Liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Fm Gemini theo thông tin ở bảng bên để được tư vấn.